Bản dịch của từ Denticle trong tiếng Việt

Denticle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denticle(Noun)

dˈɛntɪkl
dˈɛntɪkl
01

Một răng nhỏ hoặc một nhúm/đầu nhọn giống răng (một phần nhô ra có hình dạng như răng).

A small tooth or toothlike projection.

小齿或齿状突起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ