Bản dịch của từ Deny v-ing trong tiếng Việt
Deny v-ing
Verb

Deny v-ing(Verb)
dˈiːni vˈiːn
ˈdini ˈviŋ
01
Từ chối cho phép hoặc không đồng ý cho cái gì đó
Refusing to grant permission or denying approval for something.
拒绝允许或不准许某事
Ví dụ
Ví dụ
Deny v-ing

Từ chối cho phép hoặc không đồng ý cho cái gì đó
Refusing to grant permission or denying approval for something.
拒绝允许或不准许某事