ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deodorize
Làm mất mùi hoặc che giấu mùi hôi của một vật hoặc không gian.
To remove or disguise the smell of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/deodorize/