deploying
deploying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deploying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deploy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deployed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deployed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deploys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deploying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deploying" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là triển khai, sắp đặt hoặc sử dụng một cái gì đó một cách có hệ thống, thường trong bối cảnh quân sự hoặc công nghệ thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deploying" được sử dụng tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thiên về quân sự ở Anh và về công nghệ ở Mỹ, phản ánh sự khác biệt trong ưu tiên ngành nghề của mỗi quốc gia.