Anh - Việt

Bản dịch của từ Depolarizing trong tiếng Việt

depolarizing

Verb

depolarizing (Verb)

/dɨpˈɑɹəlˌaɪzɨŋ/
/dɨpˈɑɹəlˌaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Loại bỏ hoặc làm mất tính phân cực; làm cho không còn có hai cực (không còn sự khác biệt rõ rệt về điện tích, quan điểm, hay tính chất phân chia).

to divest of polarity.

Ví dụ
Việc loại bỏ các ý kiến đối lập có thể giúp đoàn kết mọi người.Depolarizing opinions can help unite people during social discussions.
Họ không loại bỏ quan điểm của mình về biến đổi khí hậu.They are not depolarizing their views on climate change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh