depolarizing
Verb
depolarizing (Verb)
/dɨpˈɑɹəlˌaɪzɨŋ/
/dɨpˈɑɹəlˌaɪzɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc loại bỏ các ý kiến đối lập có thể giúp đoàn kết mọi người.Depolarizing opinions can help unite people during social discussions.
Họ không loại bỏ quan điểm của mình về biến đổi khí hậu.They are not depolarizing their views on climate change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depolarizing" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh sinh lý học và sinh hóa học, chỉ quá trình làm giảm hoặc loại bỏ sự phân cực của màng tế bào. Trong các tế bào thần kinh, depolarizing thường liên quan đến việc làm cho điện thế màng trở nên dương hơn nhằm kích thích hoạt động điện. Mặc dù từ này không có các biến thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và việc giải thích đối với các nghiên cứu liên quan.