depolarization
Noun
depolarization (Noun)
/dˌɛpəɹələzˈeɪʃən/
/dˌɛpəɹələzˈeɪʃən/
AI
Nghĩa 01 · Hành động làm giảm tính phân cực hoặc kết quả của hành động đó, tức là làm cho vật thể hoặc hệ thống bớt phân cực hoặc trở nên không phân cực.
Ví dụ
Sự không cực hóa ý kiến có thể dẫn đến cuộc thảo luận linh hoạt hơn.Depolarization of opinions can lead to more open-minded discussions.
Tránh sự không cực hóa bằng cách tích cực tìm điểm chung trong cuộc tranh luận.Avoid depolarization by actively seeking common ground during debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khử cực (depolarization) là một quá trình sinh lý biểu thị sự thay đổi điện thế màng của tế bào, điển hình là tế bào thần kinh và cơ tim, dẫn đến làm giảm sự chênh lệch về điện giữa bên trong và bên ngoài tế bào. Quá trình này xảy ra khi ion natri (Na+) đi vào tế bào, khiến màng trở nên tích cực hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm.