Bản dịch của từ Depopulate trong tiếng Việt

Depopulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depopulate (Verb)

dipˈɑpjəleɪt
dipˈɑpjəleɪt
01

Làm giảm mạnh số dân cư ở một khu vực; khiến một vùng trở nên thưa dân hoặc bỏ trống dân cư.

Substantially reduce the population of an area.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ