depopulate
depopulate (Verb)
Nghĩa 01
Làm giảm mạnh số dân cư ở một khu vực; khiến một vùng trở nên thưa dân hoặc bỏ trống dân cư.
Substantially reduce the population of an area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của depopulate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | depopulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | depopulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | depopulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | depopulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | depopulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Depopulate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là giảm đáng kể số lượng người trong một khu vực hoặc một nhóm dân cư. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến chiến tranh, thảm họa hoặc chính sách di dân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "depopulate" giữ nguyên hình thức và nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt trong ngữ âm giữa hai phương ngữ này.