deportation
deportation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của deportation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
di trục xuất hàng loạt mass deportation | Trục xuất hàng loạt là một vấn đề gây tranh cãi trong một số xã hội. Mass deportation is a controversial issue in some societies. |
trục xuất bắt buộc forced deportation | Trục xuất bắt buộc có thể dẫn đến chia lìa gia đình và chấn thương. Forced deportation can lead to family separation and trauma. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deportation" chỉ quá trình buộc một cá nhân hoặc nhóm người phải rời khỏi một quốc gia, thường liên quan đến việc vi phạm luật nhập cư hoặc an ninh quốc gia. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến di trú trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến các vấn đề chính trị và nhân quyền liên quan.