deposing
deposing (Verb)
Nghĩa 01
Cách hành động nhằm tước bỏ hoặc buộc một người (thường là người nắm quyền, chức vụ) rời khỏi chức vụ, đặc biệt là loại bỏ quyền lực của họ.
remove from office especially power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deposing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | depose |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deposed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deposed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deposes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deposing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deposing" trong tiếng Anh có nghĩa là hạ bệ, đặc biệt là liên quan đến việc lật đổ một chính quyền hoặc một cá nhân giữ vị trí quyền lực. Trong ngữ cảnh pháp lý, "deposing" cũng chỉ việc lấy lời khai dưới tuyên thệ từ một nhân chứng bên ngoài tòa án. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách viết, tuy nhiên, hoàn cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý cụ thể.