Bản dịch của từ Deposing trong tiếng Việt

Deposing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deposing (Verb)

dəpˈɔzɨŋ
dəpˈɔzɨŋ
01

Cách hành động nhằm tước bỏ hoặc buộc một người (thường là người nắm quyền, chức vụ) rời khỏi chức vụ, đặc biệt là loại bỏ quyền lực của họ.

Remove from office especially power.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ