Bản dịch của từ Deposing trong tiếng Việt
Deposing

Deposing (Verb)
Cách hành động nhằm tước bỏ hoặc buộc một người (thường là người nắm quyền, chức vụ) rời khỏi chức vụ, đặc biệt là loại bỏ quyền lực của họ.
Remove from office especially power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deposing" trong tiếng Anh có nghĩa là hạ bệ, đặc biệt là liên quan đến việc lật đổ một chính quyền hoặc một cá nhân giữ vị trí quyền lực. Trong ngữ cảnh pháp lý, "deposing" cũng chỉ việc lấy lời khai dưới tuyên thệ từ một nhân chứng bên ngoài tòa án. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách viết, tuy nhiên, hoàn cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý cụ thể.
Họ từ
Từ "deposing" trong tiếng Anh có nghĩa là hạ bệ, đặc biệt là liên quan đến việc lật đổ một chính quyền hoặc một cá nhân giữ vị trí quyền lực. Trong ngữ cảnh pháp lý, "deposing" cũng chỉ việc lấy lời khai dưới tuyên thệ từ một nhân chứng bên ngoài tòa án. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách viết, tuy nhiên, hoàn cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý cụ thể.
