Bản dịch của từ Deprive oneself trong tiếng Việt

Deprive oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deprive oneself(Phrase)

dɪprˈaɪv ˈəʊnsɛlf
ˈdɛpraɪv ˈwənˈsɛɫf
01

Kiềm chế không sa vào điều gì vì bản thân mình

Hold back from getting involved in something for your own benefit.

为了不沉迷于某事,出于自我控制的考虑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không cho phép bản thân thưởng thức hoặc hưởng lợi từ điều gì đó mà đáng lẽ mình có thể có.

Resisting the urge to indulge or take advantage of something that could bring joy or benefit to oneself.

对自己有所保留,不去享受或利用本可以得到的东西

Ví dụ
03

Từ bỏ hoặc từ chối một quyền hoặc đặc ân

Giving up or refusing a right or privilege.

放弃某项权利或特权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa