Bản dịch của từ Deputize trong tiếng Việt
Deputize

Deputize(Verb)
Chỉ định hoặc giao cho ai đó làm người phó, người thay mặt để thực hiện nhiệm vụ thay cho người chính.
Appoint or commission someone as a deputy.
Dạng động từ của Deputize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Deputize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Deputized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Deputized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Deputizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Deputizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deputize" nghĩa là ủy quyền hoặc giao trách nhiệm cho một người nào đó thay thế một vị trí hoặc chức vụ. Trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc bổ nhiệm một người làm phó hoặc người thay thế. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, phát âm được nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.
Từ "deputize" xuất phát từ gốc Latin "deputare", có nghĩa là "thiết lập" hoặc "chỉ định". Trong tiếng Pháp cổ, nó được chuyển thể thành "deputiser", mang ý nghĩa giao quyền hoặc ủy thác công việc cho người khác. Lịch sử của từ này thể hiện việc phân chia trách nhiệm, thường trong các chức vụ hành chính hoặc pháp lý. Ngày nay, "deputize" chỉ việc bổ nhiệm ai đó thực hiện nhiệm vụ thay cho một người khác, phản ánh đặc tính ủy quyền này.
Từ "deputize" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến quản lý hoặc hành chính. Trong phần Viết và Nói, "deputize" thường được dùng trong các chủ đề về lãnh đạo hoặc phân công trách nhiệm. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý và chính trị, khi nói về việc cử người thay thế hoặc giao quyền hành.
Họ từ
Từ "deputize" nghĩa là ủy quyền hoặc giao trách nhiệm cho một người nào đó thay thế một vị trí hoặc chức vụ. Trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc bổ nhiệm một người làm phó hoặc người thay thế. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, phát âm được nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.
Từ "deputize" xuất phát từ gốc Latin "deputare", có nghĩa là "thiết lập" hoặc "chỉ định". Trong tiếng Pháp cổ, nó được chuyển thể thành "deputiser", mang ý nghĩa giao quyền hoặc ủy thác công việc cho người khác. Lịch sử của từ này thể hiện việc phân chia trách nhiệm, thường trong các chức vụ hành chính hoặc pháp lý. Ngày nay, "deputize" chỉ việc bổ nhiệm ai đó thực hiện nhiệm vụ thay cho một người khác, phản ánh đặc tính ủy quyền này.
Từ "deputize" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến quản lý hoặc hành chính. Trong phần Viết và Nói, "deputize" thường được dùng trong các chủ đề về lãnh đạo hoặc phân công trách nhiệm. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp lý và chính trị, khi nói về việc cử người thay thế hoặc giao quyền hành.
