Bản dịch của từ Der trong tiếng Việt

Der

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Der(Interjection)

dˈɝ
dɛɹ
01

Tiếng thốt lên mang sắc thái khinh bỉ hoặc tỏ ra điều gì đó quá rõ ràng, hiển nhiên (dùng giống như “đương nhiên rồi”, nhưng có thái độ coi thường hoặc chê bai).

(Australia) Disdainful indication that something is obvious.

显而易见的轻蔑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếng cảm thán (chủ yếu ở Úc) dùng để bày tỏ rằng ai đó hoặc điều gì đó ngu ngốc, ngớ ngẩn; kiểu chê bai, nói người ta “ngu quá” một cách hơi khinh hoặc chế giễu.

(Australia) Indication of stupidity.

愚蠢的表现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ