Bản dịch của từ Dere trong tiếng Việt

Dere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dere(Noun)

dɪə
dɪə
01

(Phương ngữ Anh) Làm tổn thương; gây hại; thương tích.

(UK dialectal) Hurt; harm; injury.

Ví dụ