Bản dịch của từ Deriding trong tiếng Việt
Deriding

Deriding(Verb)
Dạng động từ của Deriding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Deride |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Derided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Derided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Derides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Deriding |
Deriding(Noun)
Hành động thể hiện sự khinh miệt hoặc chế giễu.
The action of expressing contempt or ridicule.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Deriding" là động từ hiện tại phân từ của "deride", có nghĩa là chế nhạo hoặc cười nhạo một cách mỉa mai, thường nhằm mục đích hạ thấp giá trị hoặc uy tín của đối tượng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh có thể thấy sự sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh formal, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ xuất hiện trong văn phong bình dân.
Từ "deriding" xuất phát từ động từ tiếng Anh "deride", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "deridere", nghĩa là "cười chế nhạo". "De-" trong tiếng Latinh có nghĩa là "xuống" hoặc "từ bỏ", còn "ridere" có nghĩa là "cười". Bằng cách kết hợp các yếu tố này, từ "deriding" phản ánh hành động chế giễu hoặc cười nhạo một cách mỉa mai. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi chỉ trích hay châm biếm một cách công khai, thể hiện sự khinh thường hoặc không tôn trọng đối với người khác.
Từ "deriding" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận mang tính chỉ trích, phê phán hoặc bôi nhọ. Các tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm tranh luận chính trị, phân tích văn học, hoặc các bài báo mang tính chỉ trích xã hội, nơi mà việc thể hiện sự khinh miệt hay chế nhạo một đối tượng là cần thiết để nhấn mạnh quan điểm.
Họ từ
"Deriding" là động từ hiện tại phân từ của "deride", có nghĩa là chế nhạo hoặc cười nhạo một cách mỉa mai, thường nhằm mục đích hạ thấp giá trị hoặc uy tín của đối tượng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh có thể thấy sự sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh formal, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ xuất hiện trong văn phong bình dân.
Từ "deriding" xuất phát từ động từ tiếng Anh "deride", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "deridere", nghĩa là "cười chế nhạo". "De-" trong tiếng Latinh có nghĩa là "xuống" hoặc "từ bỏ", còn "ridere" có nghĩa là "cười". Bằng cách kết hợp các yếu tố này, từ "deriding" phản ánh hành động chế giễu hoặc cười nhạo một cách mỉa mai. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi chỉ trích hay châm biếm một cách công khai, thể hiện sự khinh thường hoặc không tôn trọng đối với người khác.
Từ "deriding" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận mang tính chỉ trích, phê phán hoặc bôi nhọ. Các tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm tranh luận chính trị, phân tích văn học, hoặc các bài báo mang tính chỉ trích xã hội, nơi mà việc thể hiện sự khinh miệt hay chế nhạo một đối tượng là cần thiết để nhấn mạnh quan điểm.
