Anh - Việt

Bản dịch của từ Descaling trong tiếng Việt

descaling

VerbNoun

descaling (Verb)

/dˈɛskəlɨŋ/
/dˈɛskəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Loại bỏ mảng bám, cặn bám (thường là canxi, vôi) khỏi bề mặt hoặc thiết bị bằng cách làm sạch hoặc tẩy rửa.

remove scale or deposits from a surface.

Ví dụ
Cộng đồng đang loại bỏ cặn bám trong ống nước để cải thiện chất lượng nước.The community is descaling the water pipes for better water quality.
Họ không loại bỏ cặn bám trong các bể cũ ở nhà máy.They are not descaling the old tanks in the factory.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

descaling (Noun)

/dˈɛskəlɨŋ/
/dˈɛskəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình loại bỏ lớp cặn, vảy bám hoặc mảng bám (thường do khoáng chất) khỏi bề mặt của vật dụng hoặc thiết bị.

the removal of scale or deposits from a surface.

Ví dụ
Việc tẩy cặn trung tâm cộng đồng đã cải thiện vẻ ngoài và thu hút nhiều khách hơn.Descaling the community center improved its appearance and attracted more visitors.
Việc tẩy cặn công viên địa phương không phải là ưu tiên của hội đồng thành phố.Descaling the local park is not a priority for the city council.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh