descaling
VerbNoun
descaling (Verb)
/dˈɛskəlɨŋ/
/dˈɛskəlɨŋ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đang loại bỏ cặn bám trong ống nước để cải thiện chất lượng nước.The community is descaling the water pipes for better water quality.
Họ không loại bỏ cặn bám trong các bể cũ ở nhà máy.They are not descaling the old tanks in the factory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
descaling (Noun)
/dˈɛskəlɨŋ/
/dˈɛskəlɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc tẩy cặn trung tâm cộng đồng đã cải thiện vẻ ngoài và thu hút nhiều khách hơn.Descaling the community center improved its appearance and attracted more visitors.
Việc tẩy cặn công viên địa phương không phải là ưu tiên của hội đồng thành phố.Descaling the local park is not a priority for the city council.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Descaling là quá trình loại bỏ cặn khoáng hoặc canxi bám trên bề mặt của thiết bị, đặc biệt là trong máy lạnh, máy pha cà phê và ấm nước. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo trì thiết bị. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong từ "descaling"; tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi trong thực tiễn sử dụng, ví dụ, "scale buildup" có thể phổ biến hơn ở một số khu vực.