Bản dịch của từ Detaching apparatus trong tiếng Việt
Detaching apparatus
Noun [U/C]

Detaching apparatus(Noun)
dɪtˈætʃɪŋ ˈæpərˌeɪtəs
ˈdɛtətʃɪŋ ˌæpɝˈeɪtəs
01
Một cấu trúc tổ chức để quản lý hoặc giám sát các quy trình một cách có hệ thống
A formal structure for managing or overseeing processes systematically.
一种以系统化方式管理或监督流程的组织架构
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
