Anh - Việt
detected
Adjective
detected (Adjective)
/dɪˈtɛk.tɪd/
/dɪˈtɛk.tɪd/
AI
Nghĩa 01 · Đã được nhận ra, để ý hoặc phát hiện; có người/thiết bị đã thấy hoặc ghi nhận sự hiện diện của cái gì đó.
Đã được nhận ra, để ý hoặc phát hiện; có người/thiết bị đã thấy hoặc ghi nhận sự hiện diện của cái gì đó.
Having been noticed.
Ví dụ
Khảo sát đã phát hiện sự gia tăng sử dụng mạng xã hội ở thanh thiếu niên.The survey detected a rise in social media usage among teenagers.
Nhiều vấn đề đã không được phát hiện trong nghiên cứu xã hội.Many problems were not detected during the social study.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detected" là một động từ nguyên mẫu "detect", có nghĩa là phát hiện hoặc nhận ra sự tồn tại của một thứ gì đó, thường thông qua các phương pháp quan sát hoặc công nghệ. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "detected" sử dụng giống nhau về hình thức và nghĩa, song có thể khác biệt trong ngữ điệu. Ở Mỹ, phát âm nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Anh, âm thanh có thể sắc nét hơn. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y học.