detects
detects (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của detects (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | detect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | detected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | detected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | detects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | detecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detects" là động từ ở ngôi thứ ba số ít, dạng hiện tại của "detect", có nghĩa là phát hiện hoặc nhận biết sự hiện diện của một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "detect" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, công nghệ và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong một số trường hợp, từ này có thể đi kèm với các động từ phrasal hoặc các từ liên quan khác ở các ngữ cảnh văn nói khác nhau.