determined
determined (Adjective)
Nghĩa 01 · Quyết tâm, kiên quyết; đã quyết định và có ý chí mạnh để làm việc gì đó.
Quyết tâm, kiên quyết; đã quyết định và có ý chí mạnh để làm việc gì đó.
Decided resolute possessing much determination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của determined (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
determined đã xác định | more determined xác định hơn | most determined xác định nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "determined" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa kiên quyết, ngoan cường hoặc đã được xác định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và nghĩa, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, "determined" thường được phát âm với âm /dɪˈtɜː.mɪnd/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm là /dɪˈtɝː.mɪnd/. Từ "determined" thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả tính cách của một người có quyết tâm mạnh mẽ trong việc đạt được mục tiêu.