Bản dịch của từ Determined trong tiếng Việt

Determined

Adjective

Determined (Adjective)

dɪtˈɝmnd
dɪtˈɝɹmɪnd
01

Quyết định; kiên quyết, có nhiều quyết tâm.

Decided resolute possessing much determination

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Determined

Không có idiom phù hợp