Bản dịch của từ Deterministically trong tiếng Việt

Deterministically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deterministically(Adverb)

dɪtˌɜːmɪnˈɪstɪkli
ˌditɝməˈnɪstɪkɫi
01

Một cách đảm bảo không có sự dao động hoặc cơ hội nào xảy ra

It's a way that leaves no room for any changes or opportunities.

这涉及到严格禁止任何变动或机会的空间。

Ví dụ
02

Theo cách đã được xác định hoặc dự đoán trước

In a definite or predictable manner.

以一种明确或可以预料的方式

Ví dụ
03

Một cách cố định hoặc xác định

In a fixed or specific way

以固定或特定的方式

Ví dụ