Bản dịch của từ Detrital trong tiếng Việt

Detrital

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detrital(Adjective)

dɪtɹˈaɪtl
dɪtɹˈaɪtl
01

(địa chất) Thuộc về hoặc liên quan đến vật liệu vụn, mảnh vỡ (detritus) từ quá trình phong hóa, xâm thực và phân rã đá, thường là trầm tích hạt rời như cát, sỏi, bột đá.

Geology Consisting of or pertaining to geological detritus.

与地质碎屑有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh