Bản dịch của từ Detrital trong tiếng Việt
Detrital

Detrital (Adjective)
(địa chất) Thuộc về hoặc liên quan đến vật liệu vụn, mảnh vỡ (detritus) từ quá trình phong hóa, xâm thực và phân rã đá, thường là trầm tích hạt rời như cát, sỏi, bột đá.
Geology Consisting of or pertaining to geological detritus.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "detrital" là một tính từ được sử dụng trong lĩnh vực địa chất, chỉ các mảnh vụn, đặc biệt là các hạt khoáng sản hoặc chất hữu cơ, được hình thành từ quá trình phong hóa và xói mòn của các đá mẹ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc đối với từ này. Tuy nhiên, "detrital" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu địa chất, đặc biệt là khi thảo luận về các trầm tích.
Từ "detrital" là một tính từ được sử dụng trong lĩnh vực địa chất, chỉ các mảnh vụn, đặc biệt là các hạt khoáng sản hoặc chất hữu cơ, được hình thành từ quá trình phong hóa và xói mòn của các đá mẹ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc đối với từ này. Tuy nhiên, "detrital" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu địa chất, đặc biệt là khi thảo luận về các trầm tích.
