Bản dịch của từ Devalue trong tiếng Việt
Devalue
Verb

Devalue (Verb)
divˈælju
dɪvˈæljˌu
01
Giảm bớt giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó; coi nhẹ, đánh giá thấp giá trị hoặc ý nghĩa của nó.
Reduce or underestimate the worth or importance of.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
