Bản dịch của từ Devaluing trong tiếng Việt
Devaluing

Devaluing (Verb)
Làm giảm giá trị hoặc coi nhẹ (không đánh giá đúng mức) tầm quan trọng, giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng.
Reduce or underestimate the worth or importance of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Devaluing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm giảm giá trị của một đối tượng, thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ việc giảm giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. "Devaluing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị và kinh tế để thảo luận về các biện pháp tài chính và sự tác động của chúng đến thị trường.
Họ từ
"Devaluing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm giảm giá trị của một đối tượng, thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ việc giảm giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. "Devaluing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị và kinh tế để thảo luận về các biện pháp tài chính và sự tác động của chúng đến thị trường.
