devaluing
devaluing (Verb)
Nghĩa 01 · Làm giảm giá trị hoặc coi nhẹ (không đánh giá đúng mức) tầm quan trọng, giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng.
Làm giảm giá trị hoặc coi nhẹ (không đánh giá đúng mức) tầm quan trọng, giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng.
reduce or underestimate the worth or importance of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của devaluing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | devalue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | devalued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | devalued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | devalues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | devaluing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Devaluing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm giảm giá trị của một đối tượng, thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ việc giảm giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. "Devaluing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị và kinh tế để thảo luận về các biện pháp tài chính và sự tác động của chúng đến thị trường.