Bản dịch của từ Devaluing trong tiếng Việt

Devaluing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devaluing (Verb)

dɪvˈæljuɪŋ
dɪvˈæljuɪŋ
01

Làm giảm giá trị hoặc coi nhẹ (không đánh giá đúng mức) tầm quan trọng, giá trị của một người, vật hoặc ý tưởng.

Reduce or underestimate the worth or importance of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ