Bản dịch của từ Development phases trong tiếng Việt

Development phases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Development phases(Noun)

dɪvˈɛləpmənt fˈeɪzɪz
dɪˈvɛɫəpmənt ˈfeɪzɪz
01

Hành động nâng cao bằng cách mở rộng, phát triển hoặc làm tinh xảo hơn

Improve actions by enlarging, zooming in, or fine-tuning.

改进的行为,指通过扩展、扩大或完善来提升

Ví dụ
02

Giai đoạn phát triển hoặc tiến hóa của một thứ gì đó

A phase in the development or evolution of something.

这是某事发展或演变过程中的一个阶段。

Ví dụ
03

Quá trình phát triển hoặc đang được phát triển

The development process or one that is currently underway.

开发或正在被开发的过程

Ví dụ