Bản dịch của từ Deviate from ideal trong tiếng Việt

Deviate from ideal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deviate from ideal(Phrase)

dˈiːvɪˌeɪt frˈɒm ɪdˈiːl
ˈdiviˌeɪt ˈfrɑm ˈaɪdiɫ
01

Phá vỡ kế hoạch hoặc phương pháp dự định

Deviating from a planned course or approach

偏离原定的计划或方法

Ví dụ
02

Phá lệ hoặc đi khỏi tiêu chuẩn hay lý tưởng đã định

Deviating from a standard or an ideal.

偏离或背离标准规范或理想

Ví dụ
03

Lệch khỏi lộ trình dự kiến hoặc thông thường

Lost off the beaten path or the usual trail.

偏离了预期或常见的道路。

Ví dụ