ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Devisor
Người sáng tạo hoặc phát minh ra; người tạo ra ý tưởng hoặc hệ thống.
A person who invents or creates; an innovator of ideas or systems.
创造者,发明者;思想或体系的创始人。
Một người nghĩ ra hoặc sáng tạo ra điều gì đó, thường là một kế hoạch hoặc một mưu đồ.
A person who comes up with or creates something, usually a plan or a diagram.
一个设计或创造某事的人,通常是指策划或谋划的人。
Trong pháp lý, người để lại bất động sản cho người khác qua di chúc.
Legally speaking, a person leaves actual assets to someone else through a will.
在法律意义上,遗嘱是指一个人通过遗嘱的形式,将其实际财产遗留给他人。