Bản dịch của từ Dextral trong tiếng Việt

Dextral

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dextral(Adjective)

dˈɛkstɹl̩
dˈɛkstɹl̩
01

Thuộc về bên phải hoặc ở phía tay phải.

Of or on the right side or the right hand.

右侧的,右手的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dextral(Noun)

dˈɛkstɹl̩
dˈɛkstɹl̩
01

Người thuận tay phải — tức là thường dùng tay phải để viết, cầm, hay thực hiện các hoạt động khéo léo.

A right-handed person.

右手使用者

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ