Bản dịch của từ Diagonalise trong tiếng Việt
Diagonalise

Diagonalise (Verb)
Biến đổi một ma trận thành ma trận đường chéo bằng một phép biến đổi tương tự (tức là tìm ma trận khả nghịch P sao cho P^{-1}AP là một ma trận chỉ có phần tử khác 0 trên đường chéo chính).
To transform a matrix into a diagonal matrix by a similarity transformation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "diagonalise" (hay "diagonalize" trong tiếng Anh Mỹ) là một động từ có nghĩa là chuyển một ma trận thành dạng chéo (diagonal form), thông qua quá trình tìm các giá trị riêng và vector riêng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết với chữ "s" trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng chữ "z". Cách phát âm cũng khác nhau: Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết thứ hai, còn Anh Mỹ có thể nhấn vào âm tiết đầu tiên. Việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong toán học, đặc biệt là trong đại số tuyến tính.
Họ từ
Từ "diagonalise" (hay "diagonalize" trong tiếng Anh Mỹ) là một động từ có nghĩa là chuyển một ma trận thành dạng chéo (diagonal form), thông qua quá trình tìm các giá trị riêng và vector riêng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết với chữ "s" trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng chữ "z". Cách phát âm cũng khác nhau: Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết thứ hai, còn Anh Mỹ có thể nhấn vào âm tiết đầu tiên. Việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong toán học, đặc biệt là trong đại số tuyến tính.
