Bản dịch của từ Diagramed trong tiếng Việt

Diagramed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diagramed(Verb)

dˈaɪəɡɹˌæmd
dˈaɪəɡɹˌæmd
01

Thể hiện hoặc chỉ ra cái gì bằng một sơ đồ, biểu đồ hoặc hình vẽ minh họa.

To represent or indicate something with a diagram or drawing.

用图表或图画表示某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Diagramed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Diagram

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Diagramed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Diagramed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Diagrams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Diagraming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ