Bản dịch của từ Dialysable trong tiếng Việt

Dialysable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dialysable (Adjective)

dˈaɪələsbəl
dˈaɪələsbəl
01

Miêu tả chất có thể xuyên qua màng bán thấm (membrane bán thấm) và do đó có thể tách ra hoặc loại bỏ bằng phương pháp lọc thẩm phân (dialysis). Nói cách khác, những phân tử nhỏ có thể đi qua màng và bị tách ra khỏi hỗn hợp bằng thẩm phân.

Of a substance able to pass through a semipermeable membrane and so capable of being separated or removed by dialysis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh