Bản dịch của từ Semipermeable trong tiếng Việt

Semipermeable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semipermeable(Adjective)

sɛmipˈɝɹmiəbl
sɛmipˈɝɹmiəbl
01

(tính từ) Miêu tả một vật liệu hoặc màng cho phép một số chất đi qua nhưng ngăn không cho những chất khác đi qua — thường cho phép dung môi (như nước) xuyên qua nhưng ngăn nhiều chất tan (solutes).

Of a material or membrane allowing certain substances to pass through it but not others especially allowing the passage of a solvent but not of certain solutes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh