Bản dịch của từ Semipermeable trong tiếng Việt
Semipermeable

Semipermeable (Adjective)
(tính từ) Miêu tả một vật liệu hoặc màng cho phép một số chất đi qua nhưng ngăn không cho những chất khác đi qua — thường cho phép dung môi (như nước) xuyên qua nhưng ngăn nhiều chất tan (solutes).
Of a material or membrane allowing certain substances to pass through it but not others especially allowing the passage of a solvent but not of certain solutes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "semipermeable" (bán thẩm thấu) được sử dụng trong khoa học để chỉ một loại màng cho phép một số chất hoặc phân tử đi qua trong khi ngăn cản những chất khác. Một ví dụ điển hình là màng tế bào, có khả năng kiểm soát sự trao đổi chất với môi trường bên ngoài. Khái niệm này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: "semipermeable" trong Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với Anh Anh.
Từ "semipermeable" (bán thẩm thấu) được sử dụng trong khoa học để chỉ một loại màng cho phép một số chất hoặc phân tử đi qua trong khi ngăn cản những chất khác. Một ví dụ điển hình là màng tế bào, có khả năng kiểm soát sự trao đổi chất với môi trường bên ngoài. Khái niệm này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: "semipermeable" trong Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với Anh Anh.
