Bản dịch của từ Diametral trong tiếng Việt

Diametral

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diametral(Adverb)

daɪˈæmɪtɹl
daɪˈæmɪtɹl
01

Một cách hoàn toàn trái ngược hoặc ở hai cực đối lập nhau

In a way that is completely different or at opposite extremes.

截然不同

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Diametral(Adjective)

daɪˈæmɪtɹl
daɪˈæmɪtɹl
01

Hoàn toàn đối lập nhau; ở hai cực khác nhau về ý kiến, tính chất hoặc hướng. Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt triệt để giữa hai điều.

Completely different being at opposite extremes.

截然相反的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ