Bản dịch của từ Dictative trong tiếng Việt

Dictative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dictative(Adjective)

dɨktˈeɪtɨv
dɨktˈeɪtɨv
01

Có tính chất đọc ra (ghi) bằng mệnh lệnh hoặc mang tính áp đặt, bắt người khác làm theo; mang tính chỉ định, mệnh lệnh.

Of the nature of or characterized by dictation prescriptive stipulatory.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh