dictatorial
Adjective
dictatorial (Adjective)
/dɪktətˈɔɹil/
/dɪktətˈoʊɹil/
AI
Ví dụ
Hành vi độc tài của cô ấy trong dự án nhóm gây xung đột.Her dictatorial behavior in the group project caused conflicts.
Tránh sử dụng ngôn ngữ độc tài trong câu trả lời bài thi nói IELTS của bạn.Avoid using dictatorial language in your IELTS speaking test responses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dictatorial" ám chỉ tính chất độc tài, thường liên quan đến việc thực hiện quyền lực một cách chuyên chế và không khoan nhượng. Trong tiếng Anh, "dictatorial" được sử dụng để mô tả một phong cách lãnh đạo hoặc chính quyền mà tại đó quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc nhóm nhỏ, hạn chế tự do và quyền lợi của công dân. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu hoặc ngữ cảnh văn hóa khi giao tiếp.