Bản dịch của từ Didactics trong tiếng Việt

Didactics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Didactics(Noun)

dɨdˈæktɨks
dɨdˈæktɨks
01

Ngành khoa học, nghệ thuật hoặc thực hành giảng dạy; phương pháp và lý thuyết liên quan đến cách dạy và cách học.

The science art or practice of teaching.

教学的科学与艺术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ