digitalis
Verb
digitalis (Verb)
AI
Nghĩa 01
Chuyển đổi thông tin hoặc dữ liệu sang dạng kỹ thuật số (dạng số/bit) để có thể lưu trữ, xử lý hoặc truyền qua máy tính và thiết bị điện tử.
convert information or data into digital form.
Ví dụ
Nhiều công ty số hóa hồ sơ của họ để cải thiện hiệu quả và khả năng tiếp cận.Many companies digitalize their records to improve efficiency and accessibility.
Họ không số hóa tài liệu giấy vì lý do an ninh.They do not digitalize paper documents for security reasons.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Digitalis là một chi thực vật thuộc họ Scrophulariaceae, bao gồm một số loài cây như Digitalis purpurea (digitalis tía). Các loài này chứa glycosid tim, được sử dụng trong y học để điều trị chứng suy tim và rối loạn nhịp tim. Trong tiếng Anh, từ "digitalis" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ. Ở Anh, âm 'g' có thể nhẹ hơn so với Mỹ, nơi âm này được nhấn mạnh hơn.