Bản dịch của từ Digitigrade foot trong tiếng Việt

Digitigrade foot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digitigrade foot(Noun)

dˈɪdʒɪtɪɡrˌeɪd fˈʊt
ˈdɪdʒətəˌɡreɪd ˈfut
01

Đặc điểm của các loài động vật như chó và mèo đi bằng các đầu ngón chân của mình.

Animals like dogs and cats tend to walk on their toes.

像狗和猫这样的动物,采用趾行方式行走的特征

Ví dụ
02

Một dạng tư thế đi bộ của động vật, trong đó chúng dùng các ngón chân hoặc các ngón chân nhiều hơn là toàn bộ bàn chân để di chuyển.

A type of foot posture where animals walk on their toes or fingers instead of using their entire paw.

一种用脚趾或手指而不是整个脚掌行走的动物姿势。

Ví dụ