digitized
Verb
digitized (Verb)
/dˈɪdʒətaɪzd/
/dˈɪdʒətaɪzd/
AI
Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ đã số hóa tranh của họ cho triển lãm trực tuyến năm ngoái.Many artists digitized their paintings for online exhibitions last year.
Không phải tất cả nhạc sĩ đều đã số hóa album của họ cho dịch vụ phát trực tuyến.Not all musicians have digitized their albums for streaming services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Digitized" là một tính từ diễn tả hành động chuyển đổi thông tin từ dạng analog sang dạng số. Quá trình này cho phép lưu trữ và xử lý dữ liệu hiệu quả hơn bằng máy tính. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng khá đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế và công nghệ, "digitized" thường gắn liền với khái niệm chuyển đổi số, nhấn mạnh sự hiện đại hóa trong quản lý và dịch vụ.