Bản dịch của từ Digressive trong tiếng Việt

Digressive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digressive(Adjective)

dɪgɹˈɛsɪv
dɪgɹˈɛsɪv
01

Có xu hướng lạc đề, hay nói/viết lan man, rời khỏi chủ đề chính.

Characterized by digression tending to depart from the subject.

偏离主题的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ