digressive
Adjective
digressive (Adjective)
/dɪgɹˈɛsɪv/
/dɪgɹˈɛsɪv/
AI
Nghĩa 01
Có xu hướng lạc đề, hay nói/viết lan man, rời khỏi chủ đề chính.
Characterized by digression tending to depart from the subject.
Ví dụ
Bài phát biểu đi lạc của anh ấy khiến khán giả bối rối về chủ đề chính.His digressive speech confused the audience about the main topic.
Báo cáo không đi lạc; nó tập trung rõ ràng vào các vấn đề xã hội.The report was not digressive; it focused on social issues clearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "digressive" có nguồn gốc từ động từ "digress", có nghĩa là nói lạc đề hoặc rời khỏi chủ đề chính trong một cuộc thảo luận hoặc bài viết. Từ này thường được dùng để miêu tả một phong cách viết hoặc nói không tập trung vào chủ đề chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "digressive" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong Văn phong, "digressive" thường chỉ được dùng trong văn viết trang trọng hơn.