digression
Noun
digression (Noun)
/dɑɪgɹˈɛʃn̩/
/dɪgɹˈɛʃn̩/
AI
Ví dụ
Trong bài giảng, giáo sư đã lạc đề về lịch sử.During the lecture, the professor went on a digression about history.
Sự lạc đề của cô ấy về kế hoạch đi nghỉ của mình rất thú vị nhưng không liên quan.Her digression about her vacation plans was interesting but unrelated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của digression (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
digression | digressions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "digression" có nghĩa là sự lạc đề, chỉ việc rời xa chủ đề chính trong một bài viết hoặc bài nói. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những phần không liên quan hoặc những câu chuyện phụ không thuộc vào luận điểm chính. Ở cả Anh và Mỹ, "digression" được viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác biệt trong ngữ cảnh giao tiếp. Ở Mỹ, digression thường được coi là một kỹ thuật để làm hấp dẫn hơn phần trình bày, trong khi ở Anh có thể bị xem là thiếu mạch lạc.