Bản dịch của từ Dim witted trong tiếng Việt
Dim witted

Dim witted (Noun)
Dim witted (Adjective)
Mô tả ai đó chậm hiểu, không thông minh lắm hoặc phản ứng chậm với điều gì đó.
Stupid or slow to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dim-witted" được sử dụng để chỉ một người có trí tuệ hạn chế hoặc thiếu sự nhạy bén, thường được dùng với nghĩa tiêu cực. Từ này mang tính mô tả và thể hiện sự châm biếm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả trong phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sự, nên tránh dùng từ này vì tính tiêu cực của nó có thể gây xúc phạm.
Từ "dim-witted" được sử dụng để chỉ một người có trí tuệ hạn chế hoặc thiếu sự nhạy bén, thường được dùng với nghĩa tiêu cực. Từ này mang tính mô tả và thể hiện sự châm biếm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả trong phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sự, nên tránh dùng từ này vì tính tiêu cực của nó có thể gây xúc phạm.
