Bản dịch của từ Dim witted trong tiếng Việt
Dim witted

Dim witted (Adjective)
Ngu ngốc hoặc chậm hiểu.
Stupid or slow to understand.
Many people consider him dim-witted due to his slow responses.
Nhiều người coi anh ta là ngu ngốc vì phản ứng chậm.
She is not dim-witted; she simply thinks differently than others.
Cô ấy không ngu ngốc; cô ấy chỉ suy nghĩ khác với người khác.
Why do some believe that dim-witted individuals can’t contribute socially?
Tại sao một số người tin rằng những người ngu ngốc không thể đóng góp xã hội?
Dim witted (Noun)
Some people think John is dim witted in social situations.
Một số người nghĩ rằng John ngu ngốc trong các tình huống xã hội.
She is not dim witted; she just needs more time to respond.
Cô ấy không ngu ngốc; cô ấy chỉ cần thêm thời gian để phản hồi.
Why do you consider him dim witted at social events?
Tại sao bạn lại coi anh ấy ngu ngốc trong các sự kiện xã hội?
Từ "dim-witted" được sử dụng để chỉ một người có trí tuệ hạn chế hoặc thiếu sự nhạy bén, thường được dùng với nghĩa tiêu cực. Từ này mang tính mô tả và thể hiện sự châm biếm. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả trong phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sự, nên tránh dùng từ này vì tính tiêu cực của nó có thể gây xúc phạm.
Thuật ngữ "dim-witted" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "dim" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dym", nghĩa là mờ đục, yếu ớt, và "witted" là hình thức tính từ của "wit", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "wit", nghĩa là trí tuệ. Cụm từ này đã hình thành từ thế kỷ 19 để chỉ những người thiếu trí tuệ hoặc khéo léo trong suy nghĩ. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kém phát triển về nhận thức và tư duy, gắn liền với ngữ cảnh xã hội trong việc đánh giá khả năng trí tuệ của một cá nhân.
Từ "dim-witted" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh mô tả tính cách hoặc hành vi của nhân vật. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh, hoặc các cuộc thảo luận xã hội để chỉ những người thiếu trí thông minh hoặc phản ứng chậm. Khả năng diễn đạt một cách chính xác và nhạy bén về tư duy của nhân vật là yếu tố quan trọng khi sử dụng từ này.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp