Bản dịch của từ Dim witted trong tiếng Việt

Dim witted

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dim witted (Noun)

dˈɪm wˈɪtɨd
dˈɪm wˈɪtɨd
01

Người ngốc nghếch, chậm hiểu hoặc ít thông minh; người phản ứng chậm và thường làm hoặc nói điều ngu ngốc.

A stupid or slowwitted person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dim witted (Adjective)

dˈɪm wˈɪtɨd
dˈɪm wˈɪtɨd
01

Mô tả ai đó chậm hiểu, không thông minh lắm hoặc phản ứng chậm với điều gì đó.

Stupid or slow to understand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh