Bản dịch của từ Diminished harvest trong tiếng Việt

Diminished harvest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminished harvest(Phrase)

dɪmˈɪnɪʃt hˈɑːvəst
dɪˈmɪnɪʃt ˈhɑrvəst
01

Việc giảm tổng sản lượng nông nghiệp

The decline in overall agricultural production

农业总产量的下降

Ví dụ
02

Kết quả của các điều kiện bất lợi ảnh hưởng đến sản lượng nông nghiệp

The impact of unfavorable conditions on agricultural output.

不利条件的影响降低了农作物的产量

Ví dụ
03

Sự giảm sút về số lượng hoặc chất lượng của mùa vụ

Reduce the yield or the quality of the harvest.

减产或降低作物的质量。

Ví dụ