Bản dịch của từ Dine trong tiếng Việt

Dine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dine(Verb)

daɪn
daɪn
01

Ăn bữa, ăn cơm; dùng bữa (thường chỉ hành động ăn một bữa ăn, có thể là bữa trưa, bữa tối...)

Eat rice, have a meal.

Ví dụ
02

Ăn bữa tối; dùng bữa vào buổi tối (thường chỉ việc ăn chính vào chiều/nửa cuối ngày).

Eat dinner.

Ví dụ

Dạng động từ của Dine (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ