Bản dịch của từ Dine trong tiếng Việt

Dine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dine (Verb)

daɪn
daɪn
01

Ăn bữa, ăn cơm; dùng bữa (thường chỉ hành động ăn một bữa ăn, có thể là bữa trưa, bữa tối...)

Eat rice, have a meal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ăn bữa tối; dùng bữa vào buổi tối (thường chỉ việc ăn chính vào chiều/nửa cuối ngày).

Eat dinner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ