dinged
dinged (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dinged (Adjective)
Nghĩa 01 · bị suy giảm hoặc giảm chất lượng đôi chút.
bị suy giảm hoặc giảm chất lượng đôi chút.
slightly impaired or diminished.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · có vết lõm hoặc khuyết điểm nhỏ.
có vết lõm hoặc khuyết điểm nhỏ.
having a slight dent or imperfection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · có vết lõm hoặc hư hỏng nhẹ.
có vết lõm hoặc hư hỏng nhẹ.
marked or damaged by a ding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dinged" là dạng quá khứ của động từ "ding", có nghĩa là làm cho một vật thể bị một vết lõm nhỏ hoặc hư hại nhẹ. Trong ngữ cảnh giao thông, "dinged" thường được sử dụng để chỉ sự va chạm nhỏ trên xe cộ, gây ra bởi các yếu tố ngoại cảnh. Về sự khác biệt ngôn ngữ, "dinged" được sử dụng chủ yếu trong cả Anh-Mỹ và Anh-Anh, tuy nhiên, nó phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.