Bản dịch của từ Dinge trong tiếng Việt

Dinge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinge(Noun)

dɪndʒ
dɪndʒ
01

(Tiếng lóng của Mỹ, ghi ngày tháng, đếm được) Một người da đen.

(US slang, dated, countable) A black person.

Ví dụ
02

Bẩn thỉu.

Dinginess.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ