Bản dịch của từ Dinge trong tiếng Việt

Dinge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinge(Noun)

dɪndʒ
dɪndʒ
01

Tình trạng xỉn màu, tối tăm, bẩn hoặc ẩm mốc khiến vật gì đó trông cũ kỹ, tối và không sáng sủa.

Dinginess.

暗淡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng cũ ở Mỹ, miệt thị để gọi người da đen (là từ xúc phạm, mang tính phân biệt chủng tộc).

(US slang, dated, countable) A black person.

黑人(贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ