diocesan
diocesan (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc liên quan đến một giáo phận (khu vực quản lý của một giám mục trong đạo Công giáo).
Thuộc về hoặc liên quan đến một giáo phận (khu vực quản lý của một giám mục trong đạo Công giáo).
Pertaining to a diocese.
diocesan (Noun)
Nghĩa 01 · Người cư trú hoặc sinh sống trong một giáo phận (vùng quản lý của một giám mục trong Giáo hội Công giáo hoặc Anh).
Người cư trú hoặc sinh sống trong một giáo phận (vùng quản lý của một giám mục trong Giáo hội Công giáo hoặc Anh).
An inhabitant of a diocese.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diocesan" là một tính từ liên quan đến giáo phận (diocese) trong hệ thống quản lý của Giáo hội Công giáo. Giáo phận là đơn vị hành chính tôn giáo, do một giám mục lãnh đạo. Trong cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai vùng. "Diocesan" thường chỉ đến các hoạt động, vấn đề hoặc sự kiện thuộc về giáo phận, chẳng hạn như hội nghị hoặc các văn bản chính thức.