Bản dịch của từ Diphenhydramine trong tiếng Việt
Diphenhydramine

Diphenhydramine (Noun)
Diphenhydramine là một loại thuốc kháng histamin được dùng để giảm triệu chứng dị ứng (như chảy nước mũi, ngứa, hắt hơi) và đôi khi còn dùng để giúp ngủ hoặc chống buồn nôn do say tàu xe.
An antihistamine compound used for the symptomatic relief of allergies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Diphenhydramine là một thuốc kháng histamin thuộc nhóm ethanolamine, thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng dị ứng, cảm lạnh và rối loạn giấc ngủ. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế tác động của histamin trong cơ thể. Diphenhydramine có thể được tìm thấy ở cả Anh và Mỹ với cách sử dụng tương đương, nhưng tên thương mại có thể khác nhau (ví dụ: Benadryl tại Mỹ). Trong y học, thuốc thường được chỉ định theo liều lượng phù hợp để tránh tác dụng phụ như buồn ngủ.
Diphenhydramine là một thuốc kháng histamin thuộc nhóm ethanolamine, thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng dị ứng, cảm lạnh và rối loạn giấc ngủ. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế tác động của histamin trong cơ thể. Diphenhydramine có thể được tìm thấy ở cả Anh và Mỹ với cách sử dụng tương đương, nhưng tên thương mại có thể khác nhau (ví dụ: Benadryl tại Mỹ). Trong y học, thuốc thường được chỉ định theo liều lượng phù hợp để tránh tác dụng phụ như buồn ngủ.
