diplomat
diplomat (Noun)
Nghĩa 01
Một viên chức (hoặc quan chức) đại diện cho một quốc gia làm việc ở nước ngoài, thường công tác tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán để xử lý quan hệ ngoại giao, bảo vệ quyền lợi công dân và đàm phán với nước chủ nhà.
An official representing a country abroad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của diplomat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
diplomat | diplomats |
Kết hợp từ của diplomat (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nước ngoại foreign diplomat | Người ngoại giao khen ngợi các chương trình xã hội trong nước. The foreign diplomat praised the social programs in the country. |
nhà ngoại giao kỳ cựu experienced diplomat | Nhà ngoại giao kinh nghiệm đã đàm phán một hiệp ước hòa bình thành công. The experienced diplomat negotiated a peace treaty successfully. |
cựu ngoại trưởng retired diplomat | Người ngoại giao hưu chia sẻ cái nhìn về quan hệ quốc tế. The retired diplomat shared insights on international relations. |
nghề ngoại giao viên career diplomat | Chú tôi là một nhà ngoại giao chuyên nghiệp làm việc ở nhiều quốc gia trong 20 năm. My uncle is a career diplomat who has worked in many countries for 20 years. |
cán bộ ngoại giao cấp cao senior diplomat | Nhà ngoại giao cấp cao nói về cách các sự kiện xã hội có thể cải thiện quan hệ quốc tế. The senior diplomat spoke about how social events can improve international relations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nhà ngoại giao" là thuật ngữ chỉ những cá nhân đại diện cho một quốc gia trong các vấn đề quốc tế, thường tham gia vào việc thương thảo, thiết lập, và duy trì mối quan hệ ngoại giao. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng “diplomat” với cùng một cách viết và ý nghĩa. Trong cả hai biến thể, nhà ngoại giao thường được xem như là cầu nối giữa chính phủ và các quốc gia khác trong các hoạt động hòa bình và thương lượng.