Bản dịch của từ Diplomat trong tiếng Việt
Diplomat

Diplomat (Noun)
Một viên chức (hoặc quan chức) đại diện cho một quốc gia làm việc ở nước ngoài, thường công tác tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán để xử lý quan hệ ngoại giao, bảo vệ quyền lợi công dân và đàm phán với nước chủ nhà.
An official representing a country abroad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Nhà ngoại giao" là thuật ngữ chỉ những cá nhân đại diện cho một quốc gia trong các vấn đề quốc tế, thường tham gia vào việc thương thảo, thiết lập, và duy trì mối quan hệ ngoại giao. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng “diplomat” với cùng một cách viết và ý nghĩa. Trong cả hai biến thể, nhà ngoại giao thường được xem như là cầu nối giữa chính phủ và các quốc gia khác trong các hoạt động hòa bình và thương lượng.
Họ từ
"Nhà ngoại giao" là thuật ngữ chỉ những cá nhân đại diện cho một quốc gia trong các vấn đề quốc tế, thường tham gia vào việc thương thảo, thiết lập, và duy trì mối quan hệ ngoại giao. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng “diplomat” với cùng một cách viết và ý nghĩa. Trong cả hai biến thể, nhà ngoại giao thường được xem như là cầu nối giữa chính phủ và các quốc gia khác trong các hoạt động hòa bình và thương lượng.
