directorship
directorship (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng hoặc vai trò của một người khi làm giám đốc; chức vụ, nhiệm vụ và quyền hạn khi là thành viên ban giám đốc hoặc là người quản lý điều hành.
the status or function of being a director.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chức vụ hoặc nhiệm vụ của một giám đốc; vai trò, trách nhiệm khi làm giám đốc (quản lý, chỉ đạo, quyết định).
the function or duties of a director.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "directorship" chỉ vị trí hoặc chức vụ của một giám đốc trong một tổ chức, công ty hay hiệp hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến tại cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi giữa các vùng; ở Anh, âm tiết có xu hướng được nhấn mạnh hơn. Trong văn bản, "directorship" được sử dụng để chỉ quyền hạn và trách nhiệm của một cá nhân trong việc quản lý và điều hành.
