dirtiness
NounAdjective
dirtiness (Noun)
/ˈdɚ.ti.nəs/
/ˈdɚ.ti.nəs/
AI
Ví dụ
Sự bẩn thỉu của công viên đã làm phiền nhiều cư dân địa phương mùa hè qua.The dirtiness of the park upset many local residents last summer.
Sự bẩn thỉu trong nhà vệ sinh công cộng thường bị chính quyền bỏ qua.The dirtiness in public restrooms is often ignored by authorities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dirtiness (Adjective)
/ˈdɚ.ti.nəs/
/ˈdɚ.ti.nəs/
AI
Nghĩa 01 · Miêu tả trạng thái bẩn, có nhiều bụi bặm, vết dơ hoặc chất dơ bám trên bề mặt.
Miêu tả trạng thái bẩn, có nhiều bụi bặm, vết dơ hoặc chất dơ bám trên bề mặt.
Characterized by dirt or filth.
Ví dụ
Sự bẩn thỉu của các con phố ở New York khiến cư dân lo lắng.The dirtiness of the streets in New York is alarming to residents.
Sự bẩn thỉu của nhà vệ sinh công cộng không nên bị chính quyền bỏ qua.The dirtiness of public restrooms should not be ignored by authorities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dirtiness, trong tiếng Anh, chỉ trạng thái bẩn thỉu, không sạch sẽ hoặc có sự ô nhiễm. Từ này có thể được sử dụng để mô tả một môi trường, đồ vật hoặc thậm chí trạng thái tâm lý của con người. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "dirtiness" có chung nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh giao tiếp, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh vệ sinh công cộng hơn so với tiếng Anh Mỹ.