Bản dịch của từ Disablement trong tiếng Việt

Disablement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disablement(Noun)

dˌɪsəlˈɛntəm
dˌɪsəlˈɛntəm
01

Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất khả năng hoạt động bình thường; tình trạng bị tàn phế hoặc không còn khả năng thực hiện chức năng như trước (thường dùng trong ngữ cảnh mất khả năng về thể chất hoặc năng lực).

Formal The action of disabling or the state of being disabled.

使失去能力的行为或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ