disablement
Noun
disablement (Noun)
/dˌɪsəlˈɛntəm/
/dˌɪsəlˈɛntəm/
AI
Nghĩa 01 · Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất khả năng hoạt động bình thường; tình trạng bị tàn phế hoặc không còn khả năng thực hiện chức năng như trước (thường dùng trong ngữ cảnh mất khả năng về thể chất hoặc năng lực).
Ví dụ
Việc ngừng hoạt động của dịch vụ công ảnh hưởng đến nhiều người khuyết tật.The disablement of public services affects many disabled individuals in society.
Sự khuyết tật của cô ấy không ngăn cản cô đạt được thành công lớn.Her disablement did not stop her from achieving great success.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disablement" được định nghĩa là sự mất khả năng hoặc tình trạng không thể thực hiện các hoạt động bình thường do khuyết tật thể chất hoặc tâm lý. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng dài hạn đến khả năng làm việc hoặc thực hiện các chức năng hàng ngày. Ở Anh và Mỹ, từ "disablement" thường mang ý nghĩa tương tự, nhưng ở Mỹ, khái niệm này thường được nhấn mạnh nhiều hơn trong bối cảnh các quyền và luật pháp liên quan đến người khuyết tật.